Kết quả tra từ “撅”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撅juē
撅: nhô ra; chìa ra; trề môi (cũng viết 噘); làm người khác bối rối
撅嘴juē zuǐ
撅嘴: bĩu môi
直撅撅zhí juē juē
直撅撅: thẳng tắp