Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摩尼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摩尼Mó ní

摩尼: Mani (thế kỷ 3 SCN), nhà tiên tri Ba Tư và là người sáng lập giáo phái Mani

Cụm từ
摩尼教Mó ní jiào

摩尼教: Giáo phái Mani

Cụm từ
阿摩尼亚水ā mó ní yà shuǐ

阿摩尼亚水: dung dịch amoniac

Cụm từ
阿摩尼亚ā mó ní yà

阿摩尼亚: amoniac (từ mượn)

Cụm từ