Kết quả tra từ “摩尼”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摩尼Mó ní
摩尼: Mani (thế kỷ 3 SCN), nhà tiên tri Ba Tư và là người sáng lập giáo phái Mani
摩尼教Mó ní jiào
摩尼教: Giáo phái Mani
阿摩尼亚水ā mó ní yà shuǐ
阿摩尼亚水: dung dịch amoniac
阿摩尼亚ā mó ní yà
阿摩尼亚: amoniac (từ mượn)