Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿摩尼亚水阿摩尼亞水

ā mó ní yà shuǐ

阿摩尼亚水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿摩尼亚水 trong tiếng Việt

dung dịch amoniac

Tra từ liên quan