阿摩尼亚水阿摩尼亞水 ā mó ní yà shuǐ 阿摩尼亚水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿摩尼亚水 trong tiếng Việt dung dịch amoniac 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan