Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿摩尼亚阿摩尼亞

ā mó ní yà

阿摩尼亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿摩尼亚 trong tiếng Việt

amoniac (từ mượn)

Tra từ liên quan