阿摩尼亚阿摩尼亞 ā mó ní yà 阿摩尼亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿摩尼亚 trong tiếng Việt amoniac (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan