Kết quả tra từ “摩天”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摩天mó tiān
摩天: cao chọc trời; vươn cao vào bầu trời
摩天轮mó tiān lún
摩天轮: vòng đu quay; vòng quay quan sát
摩天楼mó tiān lóu
摩天楼: tòa nhà chọc trời; LT:座[zuo4]
摩天大楼mó tiān dà lóu
摩天大楼: tòa nhà chọc trời; LT:座[zuo4]
摩天大厦mó tiān dà shà
摩天大厦: tòa nhà chọc trời; LT:座[zuo4]