Kết quả cho “摇身”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: lắc mình; chỉ sự biến đổi đột ngột; giống như 搖身一變|摇身一变
thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc; nghĩa bóng: bước sang cuộc đời mới
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: lắc mình; chỉ sự biến đổi đột ngột; giống như 搖身一變|摇身一变
thay đổi hình dạng chỉ trong một cái lắc; nghĩa bóng: bước sang cuộc đời mới