Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摇摆”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摇摆yáo bǎi

摇摆: lắc lư; lảo đảo; dao động

Cụm từ
摇摆舞yáo bǎi wǔ

摇摆舞: nhảy swing

Cụm từ
摇摆乐yáo bǎi yuè

摇摆乐: swing (thể loại nhạc jazz)

Cụm từ
摇摆州yáo bǎi zhōu

摇摆州: bang dao động (chính trị Mỹ)

Cụm từ
摇摆不定yáo bǎi bù dìng

摇摆不定: thiếu quyết đoán; do dự

Cụm từ
摇摇摆摆yáo yáo bǎi bǎi

摇摇摆摆: đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư

Cụm từ