Kết quả tra từ “摇摆”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摇摆yáo bǎi
摇摆: lắc lư; lảo đảo; dao động
摇摆舞yáo bǎi wǔ
摇摆舞: nhảy swing
摇摆乐yáo bǎi yuè
摇摆乐: swing (thể loại nhạc jazz)
摇摆州yáo bǎi zhōu
摇摆州: bang dao động (chính trị Mỹ)
摇摆不定yáo bǎi bù dìng
摇摆不定: thiếu quyết đoán; do dự
摇摇摆摆yáo yáo bǎi bǎi
摇摇摆摆: đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư