Kết quả cho “摇摆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lắc lư; lảo đảo; dao động
swing (thể loại nhạc jazz)
bang dao động (chính trị Mỹ)
nhảy swing
thiếu quyết đoán; do dự
đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lắc lư; lảo đảo; dao động
swing (thể loại nhạc jazz)
bang dao động (chính trị Mỹ)
nhảy swing
thiếu quyết đoán; do dự
đi lảo đảo; đi loạng choạng; đi lắc lư