Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摆烂”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摆烂bǎi làn

摆烂: buông xuôi; mặc kệ cho tệ đi

Ngôn ngữ mạng✓ Đã duyệt
摆烂bǎi làn

摆烂: (từ mới khoảng năm 2014) (tiếng lóng) ngừng phấn đấu (đặc biệt khi biết không thể thành công); để mọi thứ tồi tệ đi; (thể thao) thi đấu kém

Tiếng lóng xã hội