Kết quả tra từ “摆渡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摆渡bǎi dù
摆渡: phà
摆渡车bǎi dù chē
摆渡车: xe buýt trung chuyển; xe buýt kết nối