Kết quả tra từ “摄护腺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摄护腺shè hù xiàn
摄护腺: tuyến tiền liệt; cũng viết 前列腺[qian2 lie4 xian4]
摄护腺肿大shè hù xiàn zhǒng dà
摄护腺肿大: tăng sản lành tính tuyến tiền liệt; phì đại tuyến tiền liệt