Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “摄影师”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
摄影师
shè yǐng shī

nhiếp ảnh gia; nhà quay phim; thợ quay phim

Cụm từ
报道摄影师
bào dào shè yǐng shī

phóng viên ảnh

Cụm từ