Kết quả tra từ “搭接”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭接dā jiē
搭接: nối; kết nối
搭接片dā jiē piàn
搭接片: khóa nối; đầu nối; mối nối chồng