Kết quả tra từ “揾”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揾wèn
揾: (văn học) lau (nước mắt); ấn bằng ngón tay; thấm
揾食wèn shí
揾食: kiếm sống (tiếng Quảng Đông); tương đương trong Quan Thoại: 謀生|谋生[mou2 sheng1]
揾钱wèn qián
揾钱: (phương ngữ) kiếm tiền