Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

wèn

揾 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揾 trong tiếng Việt

(văn học) lau (nước mắt); ấn bằng ngón tay; thấm

Tra từ liên quan