Kết quả tra từ “揭幕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揭幕jiē mù
揭幕: khai mạc; vén màn
揭幕式jiē mù shì
揭幕式: lễ khai mạc; lễ vén màn