Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揭幕

jiē mù

揭幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揭幕 trong tiếng Việt

khai mạc; vén màn

Tra từ liên quan