Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
揭幕式

jiē mù shì

揭幕式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 揭幕式 trong tiếng Việt

lễ khai mạc; lễ vén màn

Tra từ liên quan