Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “插入”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
插入chā rù

插入: chèn vào; cắm vào; đặt vào

Cụm từ
插入语chā rù yǔ

插入语: lời chèn vào

Cụm từ
插入因子chā rù yīn zǐ

插入因子: (di truyền) yếu tố chèn

Cụm từ