Kết quả tra từ “插入”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
插入chā rù
插入: chèn vào; cắm vào; đặt vào
插入语chā rù yǔ
插入语: lời chèn vào
插入因子chā rù yīn zǐ
插入因子: (di truyền) yếu tố chèn