Kết quả cho “提琴”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhạc cụ thuộc họ vĩ cầm (violin, viola, cello hoặc contrabass); LT:把[ba3]
đàn viola
đàn cello; đàn violoncello; LT:把[ba3]
đàn violin
đại hồ cầm; contrabass
nghệ sĩ cello
nghệ sĩ violin
đại hồ cầm; contrabass