Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “提款”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
提款tí kuǎn

提款: rút tiền; lấy tiền từ ngân hàng

Cụm từ
提款机tí kuǎn jī

提款机: máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ
提款卡tí kuǎn kǎ

提款卡: thẻ ghi nợ; thẻ ATM

Cụm từ
自动提款机zì dòng tí kuǎn jī

自动提款机: máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ
自动提款zì dòng tí kuǎn

自动提款: rút tiền tự động; máy rút tiền tự động ATM

Cụm từ
特别提款权tè bié tí kuǎn quán

特别提款权: quyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMF

Cụm từ