Kết quả tra từ “提供”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提供tí gōng
提供: đề nghị; cung cấp; chu cấp; trang bị
提供者tí gōng zhě
提供者: nhà cung cấp; người cung cấp
提供商tí gōng shāng
提供商: nhà cung cấp (công ty)
服务提供者fú wù tí gōng zhě
服务提供者: nhà cung cấp dịch vụ
服务提供商fú wù tí gōng shāng
服务提供商: nhà cung cấp dịch vụ (Internet)
因特网提供商yīn tè wǎng tí gōng shāng
因特网提供商: nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)