Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提供者

tí gōng zhě

提供者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提供者 trong tiếng Việt

nhà cung cấp; người cung cấp

Tra từ liên quan