Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提供

tí gōng

提供 là gì?

提供 [tí gōng] có nghĩa là đề nghị; cung cấp; chu cấp; trang bị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提供 trong tiếng Việt

  1. đề nghị
  2. cung cấp
  3. chu cấp
  4. trang bị

Cách đọc và ghi nhớ 提供

提供 được đọc là tí gōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đề nghị; cung cấp; chu cấp; trang bị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan