Kết quả tra từ “揍”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揍zòu
揍: đánh; đấm (ai đó); (khẩu ngữ) đập vỡ (cái gì)
揍死zòu sǐ
揍死: đánh chết
揍扁zòu biǎn
揍扁: đánh ai đó; đánh
欠揍qiàn zòu
欠揍: cần bị đánh
挨揍ái zòu
挨揍: bị đánh; chịu đòn; bị vùi dập; bị hành hạ