Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
挨揍

ái zòu

挨揍 là gì?

挨揍 [ái zòu] có nghĩa là bị đánh; chịu đòn; bị vùi dập; bị hành hạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 挨揍 trong tiếng Việt

  1. bị đánh
  2. chịu đòn
  3. bị vùi dập
  4. bị hành hạ

Cách đọc và ghi nhớ 挨揍

挨揍 được đọc là ái zòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị đánh; chịu đòn; bị vùi dập; bị hành hạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan