Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “掸”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
dǎn

掸: phủi đi; phủi bụi; bàn chải; chổi lông; LT:把[ba3]

Từ vựng
掸邦高原Shàn bāng gāo yuán

掸邦高原: cao nguyên Shan ở miền đông Myanmar (Burma)

Cụm từ
掸邦Shàn bāng

掸邦: bang Shan ở miền đông Myanmar (Burma)

Cụm từ
掸子dǎn zi

掸子: chổi lông; LT:把[ba3]

Cụm từ