Kết quả tra từ “掴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掴guāi
掴: tát; cũng đọc là [guo2]
耳掴子ěr guāi zi
耳掴子: tát
掌掴zhǎng guāi
掌掴: tát