Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “推究”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
推究tuī jiū

推究: nghiên cứu; xem xét; khảo sát; nghiên cứu nguyên tắc cơ bản

Cụm từ
经不起推究jīng bù qǐ tuī jiū

经不起推究: không chịu nổi sự xem xét

Cụm từ