Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “接驳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
接驳jiē bó

接驳: kết nối; chuyển tiếp hành khách giữa hai tuyến đường sắt

Cụm từ
接驳车jiē bó chē

接驳车: xe buýt trung chuyển hành khách giữa các ga trên hai tuyến đường sắt khác nhau

Cụm từ