Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
接驳接駁

jiē bó

接驳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 接驳 trong tiếng Việt

  1. kết nối
  2. chuyển tiếp hành khách giữa hai tuyến đường sắt
Tra từ liên quan