Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “探身”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
探身tàn shēn

探身: nghiêng người tới; nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

Cụm từ
探身子tàn shēn zi

探身子: cúi người tới; nghiêng ra

Cụm từ