Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “探身”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
探身
tàn shēn

nghiêng người tới; nghiêng ra (khỏi cửa sổ, cửa ra vào, v.v.)

Cụm từ
探身子
tàn shēn zi

cúi người tới; nghiêng ra

Cụm từ