Kết quả tra từ “排除”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排除pái chú
排除: loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ; loại ra
排除万难pái chú wàn nán
排除万难: vượt qua mọi trở ngại; vượt qua vô vàn khó khăn
故障排除gù zhàng pái chú
故障排除: khắc phục sự cố; xử lý trục trặc