Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排除

pái chú

排除 là gì?

排除 [pái chú] có nghĩa là loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ; loại ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排除 trong tiếng Việt

  1. loại bỏ
  2. gỡ bỏ
  3. loại trừ
  4. loại ra

Cách đọc và ghi nhớ 排除

排除 được đọc là pái chú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ; loại ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan