排除 là gì?
排除 [pái chú] có nghĩa là loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ; loại ra.
Nghĩa của từ 排除 trong tiếng Việt
- loại bỏ
- gỡ bỏ
- loại trừ
- loại ra
Cách đọc và ghi nhớ 排除
排除 được đọc là pái chú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ; loại ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .