Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故障排除

gù zhàng pái chú

故障排除 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故障排除 trong tiếng Việt

khắc phục sự cố; xử lý trục trặc

Tra từ liên quan