Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “排泄”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
排泄pái xiè

排泄: xả thải (chất thải nhà máy, v.v.); bài tiết (nước tiểu, mồ hôi, v.v.)

Cụm từ
排泄系统pái xiè xì tǒng

排泄系统: hệ thống thoát nước; hệ thống bài tiết

Cụm từ
排泄物pái xiè wù

排泄物: chất bài tiết; chất thải (phân, nước tiểu, v.v.)

Cụm từ