Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排泄物

pái xiè wù

排泄物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排泄物 trong tiếng Việt

chất bài tiết; chất thải (phân, nước tiểu, v.v.)

Tra từ liên quan