Kết quả tra từ “排水”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排水pái shuǐ
排水: thoát nước
排水量pái shuǐ liàng
排水量: lượng giãn nước
排水管pái shuǐ guǎn
排水管: ống thoát nước; ống xả nước
排水沟pái shuǐ gōu
排水沟: máng nước
排水渠pái shuǐ qú
排水渠: thoát nước
排水孔pái shuǐ kǒng
排水孔: lỗ thoát nước
排水口pái shuǐ kǒu
排水口: lỗ thoát nước