Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排水孔

pái shuǐ kǒng

排水孔 là gì?

排水孔 [pái shuǐ kǒng] có nghĩa là lỗ thoát nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排水孔 trong tiếng Việt

lỗ thoát nước

Cách đọc và ghi nhớ 排水孔

排水孔 được đọc là pái shuǐ kǒng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗ thoát nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan