Kết quả tra từ “排气”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排气pái qì
排气: thoáng khí
排气管pái qì guǎn
排气管: ống xả
排气扇pái qì shàn
排气扇: quạt thông gió
排气孔pái qì kǒng
排气孔: lỗ thông gió; trục thông gió