排气扇排氣扇 pái qì shàn 排气扇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 排气扇 trong tiếng Việt quạt thông gió 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan