Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
排气排氣

pái qì

排气 là gì?

排气 [pái qì] có nghĩa là thoáng khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 排气 trong tiếng Việt

thoáng khí

Cách đọc và ghi nhớ 排气

排气 được đọc là pái qì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thoáng khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan