Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “排查”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
排查pái chá

排查: kiểm tra; kiểm duyệt theo danh sách; kiểm kê; kiểm toán

Cụm từ
排查故障pái chá gù zhàng

排查故障: khắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố

Cụm từ