Kết quả tra từ “排查”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排查pái chá
排查: kiểm tra; kiểm duyệt theo danh sách; kiểm kê; kiểm toán
排查故障pái chá gù zhàng
排查故障: khắc phục sự cố; kiểm tra từng thành phần để tìm vấn đề; xử lý sự cố