Kết quả tra từ “排挡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排挡pái dǎng
排挡: số (của xe ô tô, v.v.)
排挡速率pái dǎng sù lǜ
排挡速率: số; tốc độ số