Kết quả tra từ “排名”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排名pái míng
排名: xếp hạng (1, 2 v.v.); bảng xếp hạng
排名表pái míng biǎo
排名表: bảng xếp hạng; bảng vinh danh
排名榜pái míng bǎng
排名榜: bảng xếp hạng; danh sách sắp xếp; top 20; bảng vinh danh; đứng thứ n trong số 100