Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “掏腰包”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
掏腰包
tāo yāo bāo

móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn

Cụm từ
自掏腰包
zì tāo yāo bāo

tự trả tiền; lấy tiền từ túi mình

Cụm từ