掏腰包
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
掏腰包
móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn
Giản thể掏腰包
Phồn thể掏腰包
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng