Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掏腰包

tāo yāo bāo

掏腰包 là gì?

掏腰包 [tāo yāo bāo] có nghĩa là móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掏腰包 trong tiếng Việt

  1. móc tiền túi
  2. trả tiền
  3. thanh toán hóa đơn

Cách đọc và ghi nhớ 掏腰包

掏腰包 được đọc là tāo yāo bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “móc tiền túi; trả tiền; thanh toán hóa đơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan