Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “掌声”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
掌声zhǎng shēng

掌声: tràng vỗ tay; LT:陣|阵[zhen4]

Cụm từ
掌声雷动zhǎng shēng léi dòng

掌声雷动: tràng vỗ tay như sấm (thành ngữ)

Thành ngữ