Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掌声掌聲

zhǎng shēng

掌声 là gì?

掌声 [zhǎng shēng] có nghĩa là tràng vỗ tay; LT:陣|阵[zhen4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掌声 trong tiếng Việt

  1. tràng vỗ tay
  2. LT:陣|阵[zhen4]

Cách đọc và ghi nhớ 掌声

掌声 được đọc là zhǎng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràng vỗ tay; LT:陣|阵[zhen4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan