掌声 là gì?
掌声 [zhǎng shēng] có nghĩa là tràng vỗ tay; LT:陣|阵[zhen4].
Nghĩa của từ 掌声 trong tiếng Việt
- tràng vỗ tay
- LT:陣|阵[zhen4]
Cách đọc và ghi nhớ 掌声
掌声 được đọc là zhǎng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tràng vỗ tay; LT:陣|阵[zhen4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .