Kết quả tra từ “授精”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
授精shòu jīng
授精: thụ tinh
人工授精rén gōng shòu jīng
人工授精: thụ tinh nhân tạo