Kết quả tra từ “授权”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
授权shòu quán
授权: ủy quyền
授权范围shòu quán fàn wéi
授权范围: phạm vi ủy quyền; nhiệm vụ
授权令shòu quán lìng
授权令: lệnh bắt giữ (pháp lý); trát (pháp lý)